Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Jephcott

Truro CityTiền đạoWAL
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Luke Jephcott là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Truro City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—31862134380%80%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Jephcott · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Birmingham U21T 3-0270111213/1411/2——
09/09/2026ENL Cupvs Leicester City U21T 4-132213218/110———
19/08/2026ENL Cupvs Southampton U21T 2-127010017/1013/3——
25/04/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownT 2-09000000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedB 0-19000000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedB 0-19000000—0———
06/04/2026Hạng 5 Anhvs Forest Green RoversH 1-19010000—0———
03/04/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 0-19000000—0———
28/03/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodH 0-09000000—0———
26/03/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 700 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202222700 nghìn €
05/04/202323450 nghìn €
15/06/202323300 nghìn €
04/12/202323275 nghìn €
26/06/202424200 nghìn €
29/12/202424150 nghìn €
29/06/202525125 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com