
Luke Brattan là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney Olympic.
Tiểu sử Luke Brattan
Luke Brattan là tiền vệ người Australia, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sydney Olympic. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 750 nghìn € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Macarthur FC đến Sydney Olympic ngày 14/09/2026, trước đó là từ Sydney FC đến Macarthur FC ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 66/70 | 2 | 6/6 | — | 8,20 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-3 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 45/56 | 5 | 8/11 | V | 6,67 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/46 | 3 | 6/11 | — | 6,63 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 20/37 | 5 | 9/13 | V | 6,64 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 6,03 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/01/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/08/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/02/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/07/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/07/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/07/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/03/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/09/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 29/03/2021 | 31 | 750 nghìn € |
| 30/09/2021 | 31 | 750 nghìn € |
| 05/05/2022 | 32 | 650 nghìn € |
| 04/04/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 07/01/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 375 nghìn € |
| 12/01/2026 | 35 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Macarthur FC | Sydney Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sydney FC | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Manchester City | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Melbourne City | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Manchester City | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2015 | Bolton Wanderers | Manchester City | Cho mượn | — |
| 26/10/2015 | Manchester City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2015 | Brisbane Roar | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Brisbane Roar Youth | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh58
- Thể lực55