Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Amos

Paju Frontier FCTiền vệENG
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Luke Amos là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Paju Frontier FC.

Tiểu sử Luke Amos

Luke Amos là tiền vệ của Paju Frontier FC, quốc tịch England, 29 tuổi và thuận cả hai chân. Anh sinh ngày 23/02/1997, cao 179 cm, nặng 70 kg. Ở mùa 2026, anh có 15 trận ra sân tại Korean K League 2 với tổng 799 phút thi đấu. Anh chuyển đến Paju Frontier FC từ Perth Glory vào ngày 12/02/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2020).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—151179900013570%46%205,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/181 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/76 (46%)
Không chiến thắng / thua
10 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Amos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 1-4700053115/2246/12—5,60
10/10/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 2-045000009/1622/6—6,80
04/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 0-0dự bị00000—0———
02/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 2-168001108/1201/3—6,28
26/07/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-145002008/1112/3V6,32
04/07/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 0-163000008/1001/3—6,43
05/06/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-11001001/111/1—6,43
30/05/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 1-4720010012/1934/11—5,87
25/05/2026Korean K League 2vs Gimpo FCB 0-1700000013/1434/7—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/201720100 nghìn €
16/10/201922750 nghìn €
26/02/2020231,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
14/10/2020231,2 triệu €
09/03/2021241,0 triệu €
29/06/2021241,0 triệu €
23/11/202124800 nghìn €
12/05/202225800 nghìn €
13/09/202225500 nghìn €
26/10/202225500 nghìn €
31/05/202326500 nghìn €
24/10/202326400 nghìn €
29/05/202427400 nghìn €
01/10/202427350 nghìn €
02/12/202427250 nghìn €
02/06/202528350 nghìn €
12/01/202628350 nghìn €
09/06/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2026Perth GloryPaju Frontier FCChuyển nhượng—
13/02/2025Free PlayerPerth GloryChuyển nhượng—
02/02/2025Hibernian F.C.Free PlayerTrở lại—
23/01/2024Free PlayerHibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023Queens Park RangersFree PlayerTrở lại—
16/08/2020Tottenham Hotspur U23Queens Park RangersChuyển nhượng—
30/07/2020Queens Park RangersTottenham Hotspur U23Cho mượn—
30/06/2019Tottenham Hotspur U23Queens Park RangersChuyển nhượng—
30/05/2018Stevenage BoroughTottenham Hotspur U23Cho mượn—
28/01/2018Tottenham Hotspur U23Stevenage BoroughChuyển nhượng—
30/05/2017Southend UnitedTottenham Hotspur U23Cho mượn—
26/01/2017Tottenham Hotspur U23Southend UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/06/2013Tottenham Hotspur (Youth)Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com