Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukasz Lakomy

Oud-Heverlee LeuvenTiền vệPOL
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lukasz Lakomy là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.

Tiểu sử Lukasz Lakomy

Lukasz Lakomy là tiền vệ người Poland, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Oud-Heverlee Leuven. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại VĐQG Bỉ với 187 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € (2025). Sinh ngày 18/01/2001, cầu thủ cao 181 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—621870003083%44%006,24
Cúp Quốc gia Bỉ——116900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/83 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukasz Lakomy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseH 1-1690020122/2803/7—6,47
19/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-012001006/711/3—6,91
13/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-3dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-1670000219/2223/5—6,36
30/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-24000009/90——6,05
16/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 0-315000005/70——5,88
09/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 1-320000008/1011/3—5,79
24/05/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkB 0-2900020240/4603/10—5,90
20/05/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiH 1-17000003/40——6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/05/202120100 nghìn €
30/12/202120200 nghìn €
13/06/202221500 nghìn €
28/09/2022211,0 triệu €
15/11/2022211,0 triệu €
29/03/2023221,5 triệu €
08/06/2023222,0 triệu €
18/10/2023222,5 triệu €
20/12/2023222,5 triệu €
25/03/2024232,0 triệu €
30/05/2024233,0 triệu €
26/09/2024232,5 triệu €
22/12/2024233,5 triệu €
19/03/2025244,0 triệu €
09/06/2025243,5 triệu €
09/12/2025243,5 triệu €
12/03/2026253,0 triệu €
03/06/2026252,0 triệu €
07/10/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Young BoysOud-Heverlee LeuvenHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2026Oud-Heverlee LeuvenYoung BoysCho mượn—
24/08/2025Young BoysOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2023Zaglebie LubinYoung BoysHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
11/01/2021Legia Warszawa BZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/06/2019Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
28/02/2018Legia Warsaw YouthLegia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—
31/12/2013Wisła Puławy YouthLegia Warsaw YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy59
  • Sức mạnh50
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com