
Lukas Sulzbacher
Hậu vệAUT
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Lukas Sulzbacher là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 1/3 | — | 5,64 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 4 | 9/11 | — | 6,35 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 3/5 | — | 5,75 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 3/6 | — | 6,21 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/28 | 5 | 9/14 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 3/7 | V | 5,63 |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-1 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 1-5 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/03/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/05/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | WSG Tirol | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2022 | SK Rapid Wien | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SV Königstetten Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực45