
Lukáš Štetina là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Nitra.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/01/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2012 | 20 | 450 nghìn € |
| 02/11/2012 | 21 | 450 nghìn € |
| 23/09/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/05/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/10/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/08/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/10/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/10/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/04/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 24/09/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 30/06/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Spartak Trnava | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sparta Praha | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Slovan Liberec | Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 16/02/2022 | Sparta Praha | Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dukla Prague | Sparta Praha | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 26/07/2013 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Dukla Prague | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Dukla Prague | Metalist Kharkiv (- 2016) | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Dukla Prague | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Tatran Presov | Metalist Kharkiv (- 2016) | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2011 | Nitra | Metalist Kharkiv (- 2016) | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2009 | FC Nitra U19 | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | — | FC Nitra U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Nitra Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực60