Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukáš Štetina

NitraHậu vệSVK
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lukáš Štetina là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Nitra.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101850 nghìn €
22/01/201119250 nghìn €
05/06/201220450 nghìn €
02/11/201221450 nghìn €
23/09/201322350 nghìn €
07/05/201422400 nghìn €
13/10/201524500 nghìn €
02/08/201625500 nghìn €
15/10/201625600 nghìn €
18/12/201625600 nghìn €
09/06/201725800 nghìn €
06/10/2017261,0 triệu €
20/12/2017261,0 triệu €
13/07/2018261,2 triệu €
29/12/2018271,2 triệu €
29/04/2019271,0 triệu €
24/06/201927900 nghìn €
24/09/201928750 nghìn €
06/12/201928600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
09/07/202028800 nghìn €
26/12/202029800 nghìn €
24/06/202129600 nghìn €
25/12/202130500 nghìn €
21/06/202230300 nghìn €
15/12/202231350 nghìn €
20/06/202331350 nghìn €
26/12/202332300 nghìn €
06/06/202432225 nghìn €
26/12/202433175 nghìn €
19/06/202533150 nghìn €
30/06/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Spartak TrnavaNitraChuyển nhượng—
30/06/2022Sparta PrahaSpartak TrnavaChuyển nhượng—
29/06/2022Slovan LiberecSparta PrahaCho mượn—
16/02/2022Sparta PrahaSlovan LiberecChuyển nhượng—
30/06/2017Dukla PragueSparta PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
26/07/2013Metalist Kharkiv (- 2016)Dukla PragueChuyển nhượng—
29/06/2013Dukla PragueMetalist Kharkiv (- 2016)Cho mượn—
30/06/2012Metalist Kharkiv (- 2016)Dukla PragueChuyển nhượng—
29/06/2012Tatran PresovMetalist Kharkiv (- 2016)Cho mượn—
31/01/2012Metalist Kharkiv (- 2016)Tatran PresovChuyển nhượng—
28/02/2011NitraMetalist Kharkiv (- 2016)Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2009FC Nitra U19NitraChuyển nhượng—
30/06/2008—FC Nitra U19Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Nitra Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com