Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukáš Skovajsa

TrencinHậu vệSVK
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lukáš Skovajsa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Trencin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—886940001076%40%106,22
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/325 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
14/38 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/57 (40%)
Không chiến thắng / thua
9 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukáš Skovajsa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 2-0900000229/3312/5—7,64
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2900000019/2701/2—5,88
12/09/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-4dự bị00000—0———
05/09/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 1-3640000131/3715/9—6,42
29/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-1900000137/5012/14—6,27
23/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 0-4900010036/4502/5—5,68
16/08/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaB 1-2900000030/4513/8V5,10
02/08/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 3-3900000030/4224/9—6,03
25/07/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1900000137/4624/5—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20121825 nghìn €
11/06/20131925 nghìn €
07/01/20141925 nghìn €
21/06/20142025 nghìn €
24/12/20142050 nghìn €
08/06/20152175 nghìn €
13/12/201521150 nghìn €
27/06/201622250 nghìn €
30/12/201622250 nghìn €
27/06/201723250 nghìn €
27/12/201723300 nghìn €
12/07/201824350 nghìn €
29/12/201824350 nghìn €
24/06/201925300 nghìn €
14/12/201925300 nghìn €
04/08/202026350 nghìn €
26/12/202026350 nghìn €
24/06/202127350 nghìn €
25/12/202127250 nghìn €
21/06/202228250 nghìn €
13/12/202228200 nghìn €
19/06/202329200 nghìn €
26/12/202329150 nghìn €
27/03/202430125 nghìn €
06/06/202430125 nghìn €
26/12/202430100 nghìn €
19/06/202531100 nghìn €
18/12/202531125 nghìn €
17/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com