
Lukas riedmann là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Kriens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 206 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 76% | 37% | 1 | 0 | 6,60 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/71 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 0/5 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 2/5 | V | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/3 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,10 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,45 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |