Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukáš Pauschek

MichalovceHậu vệSVK
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lukáš Pauschek là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Michalovce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—11119900002179%56%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/383 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/36 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/57 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukáš Pauschek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceH 1-1900010024/2901/1—6,51
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-3900000028/4012/2—4,82
19/09/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 1-0900000136/4505/8—6,63
12/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokB 0-3900000333/4105/6—6,22
05/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 3-1900000016/2334/5—6,10
30/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaT 2-190000008/1402/5—6,18
22/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaT 2-0900000331/3826/12—6,86
16/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-2900000028/3300/3V5,89
08/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1900000023/3214/7—6,00
02/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 0-1900000236/4000/3—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/201118200 nghìn €
22/01/201219200 nghìn €
15/06/201219200 nghìn €
09/12/201220250 nghìn €
11/06/201320350 nghìn €
24/07/201320400 nghìn €
07/05/201421300 nghìn €
14/10/201522400 nghìn €
02/08/201623300 nghìn €
15/10/201623500 nghìn €
18/12/201624600 nghìn €
09/06/201724600 nghìn €
20/12/201725600 nghìn €
13/07/201825550 nghìn €
28/10/201825400 nghìn €
29/12/201826400 nghìn €
24/06/201926300 nghìn €
14/12/201927300 nghìn €
09/07/202027350 nghìn €
27/12/202028450 nghìn €
25/06/202128450 nghìn €
25/12/202129450 nghìn €
22/06/202229450 nghìn €
15/12/202230450 nghìn €
20/06/202330400 nghìn €
26/12/202331400 nghìn €
06/06/202431300 nghìn €
26/12/202432225 nghìn €
19/06/202532175 nghìn €
18/12/202533150 nghìn €
17/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com