
Lukas Mazagg là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Sandhausen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
871Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 871 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 871 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 3/9 | Đ | 5,12 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 3 | 3/3 | — | 5,94 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 6 | 8/11 | — | 6,62 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 8,21 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 1-5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,49 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,48 |
| 05/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,99 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 1/2 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/01/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SSV Ulm 1846 | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | TSG Hoffenheim II | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Meppen | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wacker Burghausen | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bayern Alzenau | Wacker Burghausen | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Wacker Burghausen | Bayern Alzenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Wurzburger Kickers II | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wurzburger Kickers U19 | Wurzburger Kickers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sportbund DJK Rosenheim U19 | Wurzburger Kickers U19 | Chuyển nhượng | — |