
Lukas Klitten là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.
Tiểu sử Lukas Klitten
Lukas Klitten là hậu vệ của Hobro, mang quốc tịch Denmark, 26 tuổi, sinh ngày 01/05/2000. Thuận chân trái và cao 184 cm, cầu thủ đã có 11 trận ra sân cùng 3 kiến tạo trong mùa 2026-2027, với 990 phút thi đấu. Điểm trung bình trong mùa là 6,61, và toàn bộ thống kê đến từ Danish 1st Division. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/08/2023, khi Klitten chuyển đến Hobro từ Frosinone.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 3 | 7 | 3 | 83% | 52% | 1 | 0 | 6,61 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/487 (83%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 13/49 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/68 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 2/6 | — | 5,68 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/51 | 1 | 1/5 | — | 6,76 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 4 | 6/8 | — | 6,06 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/35 | 4 | 4/8 | — | 6,88 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/57 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/52 | 0 | — | — | 5,94 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/34 | 1 | 3/6 | V | 6,06 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 35/39 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 37/40 | 4 | 7/8 | — | 7,70 |
| 02/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/52 | 1 | 3/10 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | Frosinone | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Silkeborg | Frosinone | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Frosinone | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aalborg | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực38