
Lukas Kacavenda là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
645Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
645Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 523 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 84% | 56% | 2 | 0 | 6,63 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/227 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/78 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | B 2-4 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/4 | — | 5,68 |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 2 | 4/6 | — | 6,18 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/5 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 5/14 | — | 5,89 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/29 | 2 | 7/12 | V | 6,71 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 2/5 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 4/6 | V | 5,91 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/06/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 21/03/2022 | 19 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 19 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2023 | 20 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | LASK Linz | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Dinamo Zagreb | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2024 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2021 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Lokomotiva Zagreb Youth | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Dinamo Zagreb Youth | NK Lokomotiva Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | NK Kustosija Zagreb Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực39