Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukáš Juliš

MSK ZilinaTiền đạoCZE
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lukáš Juliš là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MSK Zilina.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukáš Juliš · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 0-245000006/700/2—6,52
11/05/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-1620010011/1501/6—6,08
05/05/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 3-2620022011/1122/3—6,27
26/04/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 1-314000003/400/2—6,24
18/04/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-116000014/400/1—6,46
11/04/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 5-145000016/902/4—6,44
04/04/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 1-2700000—00/2—6,22
21/03/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201116100 nghìn €
08/02/201217200 nghìn €
16/04/201419300 nghìn €
16/01/201520200 nghìn €
09/03/201621500 nghìn €
02/08/2016211,5 triệu €
18/12/2016221,5 triệu €
09/06/2017221,3 triệu €
06/10/2017221,0 triệu €
20/12/201723700 nghìn €
13/07/201823550 nghìn €
28/10/201823400 nghìn €
29/12/201824250 nghìn €
29/04/201924200 nghìn €
24/06/201924200 nghìn €
24/09/201924150 nghìn €
06/12/201925200 nghìn €
09/07/202025450 nghìn €
26/12/2020262,5 triệu €
24/06/2021262,5 triệu €
11/10/2021262,0 triệu €
25/12/2021271,7 triệu €
21/06/2022271,0 triệu €
28/09/202227600 nghìn €
13/12/202228450 nghìn €
23/03/202328400 nghìn €
13/06/202328400 nghìn €
19/09/202328500 nghìn €
19/12/202329650 nghìn €
04/06/202429500 nghìn €
26/09/202429400 nghìn €
19/12/202430350 nghìn €
31/03/202530300 nghìn €
16/06/202530250 nghìn €
18/09/202530200 nghìn €
18/12/202531175 nghìn €
17/05/202631175 nghìn €
10/09/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com