
Lukáš Juliš là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MSK Zilina.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 11/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/6 | — | 6,08 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/11 | 2 | 2/3 | — | 6,27 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2011 | 16 | 100 nghìn € |
| 08/02/2012 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/04/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/01/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/03/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/08/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2017 | 22 | 1,3 triệu € |
| 06/10/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/07/2018 | 23 | 550 nghìn € |
| 28/10/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/04/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/09/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 27 | 1,7 triệu € |
| 21/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 23/03/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/09/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 31/03/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/09/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
| 10/09/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh29
- Thể lực39