Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Jäger

Rheindorf AltachTiền vệAUT
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lukas Jäger là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
786Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
786Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—997860003086%48%206,58
Austrian Cup2026-2027—22010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
387/447 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
30/61 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
51
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/62 (48%)
Không chiến thắng / thua
13 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Jäger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-3900000137/4022/5—6,37
11/10/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 3-0900010056/6013/3—7,78
19/09/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 0-2660000028/3518/10—6,47
12/09/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 1-2900000052/6612/10V5,64
30/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3900000046/5512/8—5,73
22/08/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-2900010055/6425/8—6,93
16/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-1900010023/2834/4V6,70
08/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-1900000146/5312/8—6,91
03/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-1900000044/4602/6—6,69
25/07/2026Austrian Cup@ SV LeobendorfT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20111775 nghìn €
07/12/20111775 nghìn €
03/06/20121875 nghìn €
02/10/201218125 nghìn €
10/04/201319125 nghìn €
26/12/201319125 nghìn €
16/04/201420175 nghìn €
10/01/201520200 nghìn €
16/06/201521300 nghìn €
01/10/201521350 nghìn €
28/12/201521400 nghìn €
31/05/201622600 nghìn €
21/12/201622750 nghìn €
01/06/201723800 nghìn €
16/10/201723650 nghìn €
21/01/201823500 nghìn €
18/06/201824400 nghìn €
17/12/201824200 nghìn €
04/06/201925200 nghìn €
24/09/201925500 nghìn €
12/12/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
21/07/202026400 nghìn €
20/12/202026300 nghìn €
01/06/202127300 nghìn €
15/12/202127400 nghìn €
26/05/202228400 nghìn €
09/11/202228400 nghìn €
11/06/202329450 nghìn €
10/12/202329450 nghìn €
20/05/202430450 nghìn €
09/10/202430300 nghìn €
16/12/202430300 nghìn €
05/06/202531200 nghìn €
21/12/202531200 nghìn €
25/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Sturm GrazRheindorf AltachChuyển nhượng—
28/01/20201. FC NürnbergSturm GrazHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
30/06/2017Rheindorf Altach1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2011Rheindorf Altach BRheindorf AltachChuyển nhượng—
31/12/2010AKA Vorarlberg U18Rheindorf Altach BChuyển nhượng—
30/06/2010AKA Vorarlberg U16AKA Vorarlberg U18Chuyển nhượng—
30/06/2009AKA Vorarlberg U15AKA Vorarlberg U16Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Alberschwende YouthAKA Vorarlberg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com