
Lukáš Hroššo là thủ môn 39 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Tiểu sử Lukáš Hroššo
Thủ môn Lukáš Hroššo thi đấu cho Dukla Banska Bystrica, mang quốc tịch Slovakia, sinh ngày 19/04/1987 và hiện 39 tuổi. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 90 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027 của Slovak Nike liga, Lukáš Hroššo có 7 trận ra sân, 630 phút thi đấu, 28 lần cứu thua và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 10 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt là 350 nghìn € (2018), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
34Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 34 | 3 | 9 | 65% | 80% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/275 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/158 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 20/34 | 0 | 2/2 | — | 7,83 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 1-0 | 90 | 6 | 1 | 2 | 22/39 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/25 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 24/36 | 0 | — | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 3 | 22/40 | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 2 | 22/31 | 0 | — | — | 8,28 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 3-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | — | — | 5,54 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/01/2011 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/06/2011 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/01/2012 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/06/2012 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/12/2012 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/04/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/08/2014 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/01/2015 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/10/2015 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/08/2016 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/07/2018 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/12/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/01/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/01/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/09/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 15/11/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 06/06/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 26/12/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 17/05/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.