Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Hinterseer

WSG TirolTiền đạoAUT
35Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lukas Hinterseer là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9334510010361%41%006,54
Austrian Cup2026-2027—213210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/75 (61%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/48 (41%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Hinterseer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 2-06000003/501/1—6,55
10/10/2026Bundesliga Áovs SV RiedB 1-212001000/102/3—6,38
19/09/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-312001013/400/2—6,44
13/09/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergH 2-228103103/600/1—7,40
02/09/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 1-07000003/30——6,50
29/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-019000004/513/11—6,35
16/08/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgB 0-3820042310/1734/10—6,66
08/08/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 1-390000019/1402/8—6,31
01/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazH 1-1890010011/2038/12—6,26
24/07/2026Austrian Cup@ SC WieselburgT 6-03210000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20091850 nghìn €
03/04/20101975 nghìn €
06/04/20112050 nghìn €
21/06/20112075 nghìn €
29/12/20112075 nghìn €
17/04/201221125 nghìn €
03/06/201221150 nghìn €
02/10/201221150 nghìn €
03/06/201322300 nghìn €
15/09/201322500 nghìn €
26/12/201322800 nghìn €
19/06/201423800 nghìn €
12/01/2015231,0 triệu €
30/06/2015241,0 triệu €
14/02/2016241,2 triệu €
12/04/2016252,0 triệu €
31/05/2016252,0 triệu €
21/07/2016252,0 triệu €
06/02/2017252,0 triệu €
18/06/2017261,2 triệu €
21/01/2018261,0 triệu €
18/06/2018271,5 triệu €
15/10/2018272,0 triệu €
07/01/2019272,2 triệu €
11/06/2019282,5 triệu €
12/12/2019282,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
14/07/2020291,2 triệu €
17/11/2020291,0 triệu €
21/06/202130800 nghìn €
14/12/202130600 nghìn €
22/03/202230500 nghìn €
15/06/202231500 nghìn €
29/11/202231450 nghìn €
27/06/202332400 nghìn €
14/12/202332400 nghìn €
18/03/202432250 nghìn €
16/06/202433200 nghìn €
16/12/202433175 nghìn €
05/06/202534150 nghìn €
21/12/202534125 nghìn €
25/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Hansa Rostock IIWSG TirolChuyển nhượng—
07/02/2024Hansa RostockHansa Rostock IIChuyển nhượng—
20/07/2022Hannover 96Hansa RostockHết hạn mượn 0.21M €210 nghìn €
29/08/2021Ulsan HD FCHannover 96Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
21/01/2021Hamburger SVUlsan HD FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2019VfL Bochum 1848Hamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2017FC IngolstadtVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Wacker InnsbruckFC IngolstadtChuyển nhượng—
08/01/2013First Vienna FC 1894FC Wacker InnsbruckCho mượn—
30/06/2012FC Wacker InnsbruckFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
29/06/2012LustenauFC Wacker InnsbruckCho mượn—
16/01/2012FC Wacker InnsbruckLustenauChuyển nhượng—
30/06/2009FC Wacker Innsbruck AmateureFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2008AKA Tirol U19FC Wacker Innsbruck AmateureChuyển nhượng—
30/06/2007AKA Tirol U16AKA Tirol U19Chuyển nhượng—
30/06/2006AKA Tirol U15AKA Tirol U16Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Kitzbühel YouthAKA Tirol U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy39
  • Sức mạnh29
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com