
Lukáš Greššák là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Nitra.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/01/2011 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/06/2011 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/01/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/12/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/01/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/06/2014 | 25 | 325 nghìn € |
| 24/12/2014 | 25 | 275 nghìn € |
| 08/06/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/12/2015 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/06/2016 | 27 | 275 nghìn € |
| 30/12/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2017 | 28 | 275 nghìn € |
| 27/12/2017 | 28 | 275 nghìn € |
| 12/07/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/01/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 16/07/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Kosice | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | SK Sigma Olomouc | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zaglebie Sosnowiec | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Spartak Trnava | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | MFK Ruzomberok | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | MFK Ruzomberok U19 | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | MFK Ruzomberok U17 | MFK Ruzomberok U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2005 | Junior Radvan | MFK Ruzomberok U17 | Chuyển nhượng | — |