
Lukas Fabis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/03/2026 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
| 10/09/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Free player | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | MFK Skalica | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | FC Vysočina Jihlava | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | FK Kosice | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | MFK Ruzomberok | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nitra | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Nitra U19 | Nitra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực40