
Lukas Achton là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 134 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 95% | 62% | 0 | 0 | 6,18 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/94 (95%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/12 | 3 | 3/7 | — | 6,00 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 5-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 2/2 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 5,96 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 6,17 |