
Luka Žorić là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.
Tiểu sử Luka Žorić
Luka Žorić là tiền vệ 28 tuổi, sinh ngày 02/03/1998, quốc tịch Serbia, hiện thi đấu cho Radnik Surdulica. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Luka Žorić ra sân 8 trận với 230 phút thi đấu, ghi 1 bàn tại SuperLiga Serbia và đạt điểm trung bình 4,78. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 600 nghìn € (2024). Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
238Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 238 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 64% | 46% | 2 | 0 | 5,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 5,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/98 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/20 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 7,13 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 4-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 2/3 | — | 5,72 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | V | 5,94 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 30/41 | 4 | 5/12 | — | 7,30 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/4 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực38