
Luka·Subotic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.
Tiểu sử Luka·Subotic
Luka·Subotic là hậu vệ 23 tuổi của FK Spartak Subotica, mang quốc tịch Serbia. Thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 22/01/2003 và có hợp đồng đến 29/06/2028. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga với tổng 616 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 800 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Čukarički đến FK Spartak Subotica vào ngày 23/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 616 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 3/4 | — | 6,01 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/48 | 5 | 10/15 | — | 7,32 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 8/12 | V | 5,76 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 6/10 | V | 6,28 |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/87 | 3 | 10/14 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 19 | — |
| 24/09/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2025 | FK Čukarički | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Partizan Belgrade | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 06/09/2022 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 13/07/2020 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Partizan Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | FK Partizan Belgrade U17 | FK Teleoptik Zemun U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Partizan Belgrade Youth | FK Partizan Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực59