
Luka Silagadze là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Sport Podbrezova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 272 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 84% | 48% | 1 | 0 | 6,38 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/113 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 12/27 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | V | 6,49 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 3/3 | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | — | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-5 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 6,94 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,66 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/3 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/04/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/08/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/05/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/01/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/08/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/03/2026 | 26 | 325 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 325 nghìn € |
| 10/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy67
- Sức mạnh37
- Thể lực34