
Luka Racic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs 1. FSV Mainz 05 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hammarby | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hammarby | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Banga Gargzdai | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/10/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Rosenborg | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Lyngby BK | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Rosenborg | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Volos NPS | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Slaven Belupo | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Sonderjyske | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Brentford | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Herfolge Boldklub Koge | Brentford | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Brentford | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2021 | Northampton Town | Brentford | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Brentford | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brentford B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | FC Kobenhavn U19 | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |