Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka·Parkadze

FC Metalurgi RustaviTiền vệGEO
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Luka·Parkadze là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Metalurgi Rustavi.

Tiểu sử Luka·Parkadze

Luka·Parkadze là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Metalurgi Rustavi, mang quốc tịch Georgia và 21 tuổi. Ở mùa 2026, anh ra sân 9 trận tại Georgia Erovnuli Liga với 307 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Anh cao 175 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 150 nghìn € vào năm 2023. Ngày 17/07/2026, anh được chuyển từ SV Austria Salzburg đến FC Metalurgi Rustavi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
319Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—10331910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 319 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka·Parkadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/05/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauH 2-2800000—0——6,10
02/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-06300000—0———
25/04/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienH 1-12500000—0——6,45
11/04/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerH 0-02500000—0——6,20
06/04/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzH 2-24500000—0——6,00
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 4-15901000—0———
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaH 1-11700000—0——6,75
21/03/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 1-29000000—0—V5,82
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com