
Luka Modrić là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
24Trận ra sân
16Đá chính
1.386Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
693Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 431 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,92 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 208 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 91% | 71% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,69 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 4 | 399 | 1 | 1 | 2 | 15 | 3 | 86% | 56% | 0 | 0 | 7,02 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 319 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 47% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 375/406 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/38 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/144 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/419 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/37 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/247 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 1 | 1/1 | — | 6,92 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 0 | 1/1 | V | 6,40 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 1/1 | — | 5,67 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/66 | 1 | 3/3 | — | 8,20 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/93 | 2 | 5/12 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2005 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2005 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2006 | 21 | 4,7 triệu € |
| 09/02/2007 | 21 | 5,7 triệu € |
| 19/08/2007 | 21 | 7,5 triệu € |
| 06/10/2007 | 22 | 10,5 triệu € |
| 06/01/2008 | 22 | 12,0 triệu € |
| 03/05/2008 | 22 | 18,0 triệu € |
| 22/02/2009 | 23 | 17,0 triệu € |
| 25/06/2009 | 23 | 18,5 triệu € |
| 23/01/2010 | 24 | 19,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 24 | 22,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 25 | 28,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 25 | 33,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 26 | 39,0 triệu € |
| 26/08/2012 | 26 | 40,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 27 | 35,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 27 | 35,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 28 | 40,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 28 | 55,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 29 | 55,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 50,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 30 | 50,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 30 | 50,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 30 | 50,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 31 | 45,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 31 | 40,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 32 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 32 | 25,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 33 | 25,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 33 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 34 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 35 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 35 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 35 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 36 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 36 | 10,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 37 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 37 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 38 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 38 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 38 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 39 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 39 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 40 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 40 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Real Madrid | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2012 | Tottenham Hotspur | Real Madrid | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 30/06/2008 | Dinamo Zagreb | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 22.5M € | 22,5 triệu € |
| 11/01/2005 | Zapresic | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 12/07/2004 | Dinamo Zagreb | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2004 | HSK Zrinjski Mostar | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 28/07/2003 | Dinamo Zagreb | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2001 | HNK Zadar U17 | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | HNK Zadar Youth | HNK Zadar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật79
- Tư duy69
- Sức mạnh55
- Thể lực71