Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Milivojević

Tiền vệSRB
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Luka Milivojević là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Milivojević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs HattaT 2-0900000062/7113/7—6,64
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs HattaT 4-1900000258/5923/4—6,98
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Shabab Al AhliH 1-1900010029/3246/11V6,51
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 3-1290011010/1411/1—6,10
11/05/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCT 2-1901021382/9113/8V7,80
06/05/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 1-2900010124/3403/6—6,04
24/04/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)T 3-2900010325/2900/6V6,51
11/04/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-0900000060/6502/7V7,12
19/03/2026VĐQG UAEvs Al BataehH 1-1900010036/4403/5V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 1,6 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20082026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/200817100 nghìn €
17/05/200918100 nghìn €
22/10/200918200 nghìn €
27/04/201019350 nghìn €
04/11/201019400 nghìn €
30/04/201120500 nghìn €
25/10/201120800 nghìn €
08/04/2012211,5 triệu €
01/11/2012211,6 triệu €
17/04/2013222,5 triệu €
09/02/2014222,5 triệu €
27/06/2014232,0 triệu €
10/11/2014232,0 triệu €
09/05/2015242,8 triệu €
26/09/2015245,0 triệu €
20/02/2016246,0 triệu €
20/06/2016257,0 triệu €
20/12/2016258,0 triệu €
27/06/20172610,0 triệu €
01/01/20182610,0 triệu €
27/05/20182715,0 triệu €
18/12/20182715,0 triệu €
04/03/20192720,0 triệu €
12/06/20192820,0 triệu €
09/12/20192825,0 triệu €
07/04/20202920,0 triệu €
12/10/20202916,0 triệu €
16/12/20202912,0 triệu €
17/03/20212910,0 triệu €
07/06/2021308,0 triệu €
22/12/2021306,0 triệu €
28/03/2022305,0 triệu €
14/06/2022314,0 triệu €
14/09/2022313,0 triệu €
02/11/2022312,5 triệu €
19/06/2023322,0 triệu €
11/10/2023322,0 triệu €
07/03/2024321,5 triệu €
02/06/2024331,2 triệu €
17/11/202433900 nghìn €
28/05/202534800 nghìn €
27/11/202534700 nghìn €
25/05/202635600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2025Shabab Al AhliAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
07/08/2023Crystal PalaceShabab Al AhliChuyển nhượng—
30/01/2017Olympiacos PiraeusCrystal PalaceHết hạn mượn 15.1M €15,1 triệu €
30/06/2015AnderlechtOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/06/2015Olympiacos PiraeusAnderlechtCho mượn—
31/08/2014AnderlechtOlympiacos PiraeusChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
26/07/2013Crvena ZvezdaAnderlechtHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
31/12/2011FK Rad BeogradCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.708M €708 nghìn €
30/06/2008Radnicki 1923 KragujevacFK Rad BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com