
Luka Milivojević
Tiền vệSRB
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Luka Milivojević là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/59 | 2 | 3/4 | — | 6,98 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 4 | 6/11 | V | 6,51 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 1/1 | — | 6,10 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 82/91 | 1 | 3/8 | V | 7,80 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 0 | 3/6 | — | 6,04 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/29 | 0 | 0/6 | V | 6,51 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 2/7 | V | 7,12 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 3/5 | V | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2008 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/05/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/10/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/04/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/11/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/04/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/10/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 08/04/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2012 | 21 | 1,6 triệu € |
| 17/04/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/05/2015 | 24 | 2,8 triệu € |
| 26/09/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 20/02/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 25 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 25 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 27 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 16,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 29 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 17/11/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 27/11/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Shabab Al Ahli | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Crystal Palace | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Olympiacos Piraeus | Crystal Palace | Hết hạn mượn 15.1M € | 15,1 triệu € |
| 30/06/2015 | Anderlecht | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2015 | Olympiacos Piraeus | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Anderlecht | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 26/07/2013 | Crvena Zvezda | Anderlecht | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 31/12/2011 | FK Rad Beograd | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.708M € | 708 nghìn € |
| 30/06/2008 | Radnicki 1923 Kragujevac | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực51