
Luka Khorkheli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
828Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
828Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 828 | 1 | 0 | 3 | 17 | 6 | 80% | 53% | 2 | 0 | 6,84 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/249 (80%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/94 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 6/11 | — | 7,58 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 29/34 | 4 | 9/15 | V | 7,24 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 5-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 3/4 | — | 6,22 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 25/35 | 1 | 5/9 | V | 6,40 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | 78 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 11/15 | 2 | 4/7 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 3/7 | — | 6,88 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 27/28 | 2 | 10/19 | — | 8,20 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/10/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 31/08/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/09/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực42