
Luka Juricic
Tiền đạoBIH
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Luka Juricic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BIH.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | B 1-2 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 6/11 | — | 6,87 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 89 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,30 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | H 3-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/03/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | CFR Cluj | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FC Pyunik | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | CFR Cluj | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | FC Pyunik | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 03/07/2022 | Gimpo FC | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | FK Zeljeznicar | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | HNK Sibenik | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | NK Neretva Metkovic | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | NK Neretvanac Opuzen | NK Neretva Metkovic | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2018 | Free player | NK Neretvanac Opuzen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Siroki Brijeg | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2016 | NK Neretvanac Opuzen | NK Siroki Brijeg | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Siroki Brijeg U19 | NK Neretvanac Opuzen | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2014 | Zrinjski U19 | Siroki Brijeg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật38
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực47