
Luka Izderic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Radnicki Nis.
Tiểu sử Luka Izderic
Luka Izderic, 20 tuổi, là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Radnicki Nis và mang quốc tịch Áo. Anh sinh ngày 13/03/2006 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ghi 2 bàn sau 11 trận và 833 phút thi đấu tại SuperLiga Serbia. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
833Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 833 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 80% | 43% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/222 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/99 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 41
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/7 | — | 5,65 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/13 | 1 | 2/4 | — | 5,97 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 3/5 | — | 5,99 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 3 | 8/14 | V | 7,54 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/30 | 3 | 8/19 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 2/8 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/5 | — | 6,86 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 97 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 2/9 | — | 6,26 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 7/15 | — | 6,52 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 0 | 1/5 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/09/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh49
- Thể lực44