Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Imnadze

ZhenisTiền đạoGEO
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Luka Imnadze là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Zhenis.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
305Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—232226130100——70—
Kazakhstan Cup2026—324400100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 261 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Imnadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiH 1-19000000—0——6,80
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiB 3-49010000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/201719125 nghìn €
31/07/201719125 nghìn €
07/12/201720100 nghìn €
28/08/201821100 nghìn €
04/05/201921100 nghìn €
04/09/201922150 nghìn €
04/01/202022150 nghìn €
05/08/202022150 nghìn €
10/12/202023150 nghìn €
30/05/202123125 nghìn €
29/11/202124175 nghìn €
09/06/202224200 nghìn €
24/11/202225225 nghìn €
05/06/202325250 nghìn €
14/11/202326350 nghìn €
25/06/202426350 nghìn €
13/11/202427350 nghìn €
16/06/202527350 nghìn €
25/10/202528400 nghìn €
22/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com