
Luka Gadrani là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Tiểu sử Luka Gadrani
Luka Gadrani là hậu vệ người Gruzia, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Beitar Jerusalem. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 517 phút thi đấu và điểm trung bình 6,66. Tại Ngoại hạng Israel, cầu thủ có 5 trận; tại Cúp C3 châu Âu, có 2 trận. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, và việc hết hạn mượn từ FC Kairat Almaty được ghi nhận ngày 05/09/2025, phí 80 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
548Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 484 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 52% | 1 | 1 | 6,69 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 413/461 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/40 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 0 | 3/7 | — | 7,06 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/69 | 0 | 3/11 | — | 7,54 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/74 | 1 | 2/5 | V | 6,34 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 86/92 | 3 | 4/7 | — | 6,94 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 2 | 6/7 | Đ | 5,60 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 114/125 | 1 | 4/5 | — | 6,66 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/91 | 3 | 5/6 | — | 7,24 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 2 | 4/5 | V | 6,28 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/56 | 3 | 3/5 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/05/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/11/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/11/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/03/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2025 | FC Kairat Almaty | Beitar Jerusalem | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 31/12/2023 | FK Aktobe Lento | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | FK Taraz | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2022 | FK Valmiera | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Shahin Bushehr | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | FC Metalurgi Rustavi | Shahin Bushehr | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2018 | FC Tskhinvali | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Alaves B | FC Tskhinvali | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | Dinamo Tbilisi II | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | WIT Georgia Tbilisi II | Dinamo Tbilisi II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh71
- Thể lực53