
Luka Dumancic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.
Tiểu sử Luka Dumancic
Luka Dumancic là hậu vệ của Araz Nakhchivan, sinh ngày 27/10/1998, hiện 27 tuổi và mang quốc tịch Croatia. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại Azerbaijan Premier League với 720 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Chiều cao 192 cm, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Persis Solo FC đến Araz Nakhchivan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Persis Solo FC | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | FK Zalgiris Vilnius | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2025 | NK Nafta 1903 | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | NK Solin | NK Nafta 1903 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Rudes | NK Solin | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2022 | Free player | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zapresic | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2021 | Lucchese | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2020 | Free player | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lecce | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | Gozzano | Lecce | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Lecce | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Juve Stabia | Lecce | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Lecce | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Albalonga | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Hajduk Split II | Albalonga | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |