
Luka Bijelovic
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Luka Bijelovic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Graficar Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
586Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 586 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 586 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,59 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 6,46 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Novi Pazar | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | FK Spartak Subotica | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rubin Kazan | FK Spartak Subotica | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | FK Spartak Subotica | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Backa 1901 Subotica | FK Spartak Subotica | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | FK Spartak Subotica | FK Backa 1901 Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Spartak Subotica U19 | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Backa 1901 Subotica | Spartak Subotica U19 | Cho mượn | — |
| 07/02/2019 | Spartak Subotica U19 | FK Backa 1901 Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Spartak Subotica U17 | Spartak Subotica U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực43