
Luiz Gustavo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Feirense.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Academica Coimbra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/46 | 3 | 6/14 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 5/6 | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 4 | 6/10 | — | 6,48 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/15 | 4 | 6/9 | — | 6,67 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 29/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 7/12 | — | 6,68 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/23 | 0 | 4/14 | — | 5,03 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 2 | 5/5 | — | 7,55 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/12 | 4 | 8/12 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/12/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/08/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 900 nghìn € |
| 10/09/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/02/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/05/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
| 17/07/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 21/04/2024 | 30 | — |
| 26/11/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 12/03/2025 | 31 | — |
| 21/08/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực43