Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luiz Felipe

Rayo VallecanoHậu vệITA
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Luiz Felipe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luiz Felipe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/04/2026Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensB 1-355000007/824/7—6,15
12/04/2026La Liga@ RCD MallorcaB 0-3dự bị00000—0———
09/04/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensT 3-0900000027/2738/10—7,74
04/04/2026La Ligavs Elche CFT 1-0900000137/4026/11—7,66
22/03/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-1dự bị00000—0———
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs SamsunsporB 0-1900010013/1623/9—6,78
17/03/2026La Ligavs LevanteH 1-1dự bị00000—0———
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporT 3-1900000021/2601/4V6,08
09/03/2026La Liga@ Sevilla FCH 1-1dự bị00000—0———
05/03/2026La Ligavs Real OviedoT 3-0900000038/4357/10—7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 3,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/20161950 nghìn €
18/12/201619200 nghìn €
08/06/201720200 nghìn €
28/12/201720800 nghìn €
23/03/2018213,5 triệu €
06/06/2018218,0 triệu €
19/12/2018218,0 triệu €
05/06/20192210,0 triệu €
08/12/20192212,0 triệu €
02/03/20202220,0 triệu €
07/04/20202316,0 triệu €
24/08/20202322,0 triệu €
28/12/20202322,0 triệu €
22/03/20212420,0 triệu €
02/06/20212418,0 triệu €
27/12/20212418,0 triệu €
06/06/20222516,0 triệu €
22/09/20222518,0 triệu €
06/11/20222515,0 triệu €
12/06/20232615,0 triệu €
14/12/20232615,0 triệu €
03/06/20242713,0 triệu €
12/12/2024278,0 triệu €
23/03/2025286,0 triệu €
02/06/2025285,0 triệu €
11/12/2025283,0 triệu €
04/06/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025MarseilleRayo VallecanoChuyển nhượng—
06/01/2025Al IttihadMarseilleChuyển nhượng—
06/09/2023Real BetisAl IttihadHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
03/07/2022LazioReal BetisChuyển nhượng—
29/06/2017SalernitanaLazioCho mượn—
30/08/2016LazioSalernitanaChuyển nhượng—
29/08/2016Ituano SPLazioHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
31/12/2015Ituano FC U20Ituano SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh74
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com