
Luiz Antônio là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hồng Lĩnh Hà Tĩnh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2012 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/12/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2014 | 23 | 1,8 triệu € |
| 31/01/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/07/2016 | 25 | 1,4 triệu € |
| 27/11/2016 | 25 | 1,4 triệu € |
| 06/12/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/11/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 04/08/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/01/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 30/11/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 16/01/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/11/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 25/06/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | XM Hai Phong FC | Hong Linh Ha Tinh | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | CLB Thanh Hoa | XM Hai Phong FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Free player | CLB Thanh Hoa | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Lamphun Warriors | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2023 | Brusque FC | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Free player | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ajman | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2021 | Free player | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Baniyas Club | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2019 | Al Shabab | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Chapecoense - SC | Al Shabab | Hết hạn mượn 0.34M € | 340 nghìn € |
| 24/02/2018 | Flamengo - RJ | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Chapecoense - SC | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Flamengo - RJ | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Bahia - BA | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | Flamengo - RJ | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | Sport Club do Recife | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 03/01/2016 | Flamengo - RJ | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng 0.07M € | 70 nghìn € |
| 31/12/2011 | CR Flamengo B | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |