Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luiz Antônio

35Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Luiz Antônio là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hồng Lĩnh Hà Tĩnh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 750 nghìn €2012: 1,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,4 triệu €2016: 1,4 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201221750 nghìn €
04/12/2012211,0 triệu €
05/08/2014231,8 triệu €
31/01/2015232,5 triệu €
30/05/2015241,8 triệu €
14/12/2015241,8 triệu €
26/05/2016251,5 triệu €
22/07/2016251,4 triệu €
27/11/2016251,4 triệu €
06/12/2017261,8 triệu €
22/05/2018271,5 triệu €
07/01/2019271,2 triệu €
31/05/2019281,2 triệu €
13/11/2019281,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
09/11/2020291,0 triệu €
26/05/2021301,0 triệu €
27/10/202130800 nghìn €
04/08/202231400 nghìn €
22/01/202331350 nghìn €
30/11/202332300 nghìn €
25/06/202433275 nghìn €
16/01/202533275 nghìn €
29/06/202534250 nghìn €
17/11/202534225 nghìn €
25/06/202635175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026XM Hai Phong FCHong Linh Ha TinhChuyển nhượng—
17/07/2025CLB Thanh HoaXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
05/09/2023Free playerCLB Thanh HoaChuyển nhượng—
31/05/2023Lamphun WarriorsFree playerTrở lại—
15/01/2023Brusque FCLamphun WarriorsChuyển nhượng—
23/01/2022Free playerBrusque FCChuyển nhượng—
30/06/2021AjmanFree playerTrở lại—
24/01/2021Free playerAjmanChuyển nhượng—
30/06/2020Baniyas ClubFree playerTrở lại—
06/07/2019Al ShababBaniyas ClubChuyển nhượng—
23/07/2018Chapecoense - SCAl ShababHết hạn mượn 0.34M €340 nghìn €
24/02/2018Flamengo - RJChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2017Chapecoense - SCFlamengo - RJCho mượn—
31/01/2017Flamengo - RJChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2016Bahia - BAFlamengo - RJCho mượn—
20/07/2016Flamengo - RJBahia - BAChuyển nhượng—
19/07/2016Sport Club do RecifeFlamengo - RJCho mượn—
03/01/2016Flamengo - RJSport Club do RecifeChuyển nhượng 0.07M €70 nghìn €
31/12/2011CR Flamengo BFlamengo - RJChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com