
Luis Suárez là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Inter Miami CF.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
2.014Phút
15Bàn thắng
8Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
31/52Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 22 | 1.912 | 15 | 2 | 7 | 49 | 30 | 78% | 52% | 1 | 0 | 7,28 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 76% | 85% | 0 | 0 | 7,60 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 100% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.912 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 15
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 30/49
- Sút trong vòng cấm
- 44
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 14
- Rê bóng thành công
- 12/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/7/8
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 648/830 (78%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/58 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/133 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 54
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 275
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 23/28 | 0 | 1/6 | — | 7,42 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 38/45 | 0 | 3/6 | — | 7,27 |
| 11/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-0 | 61 | 2 | 1 | 4 | 4 | 3 | 18/24 | 0 | 2/4 | — | 9,90 |
| 28/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 2 | 6/12 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 33/39 | 0 | 1/7 | — | 8,07 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | vs Cruz Azul | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 29/38 | 1 | 6/7 | — | 7,60 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/36 | 0 | 8/11 | — | 6,54 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/35 | 1 | 1/3 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/26 | 0 | 5/8 | — | 7,98 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 7-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 48/57 | 1 | 2/4 | — | 7,61 |