
Luis Suárez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Sporting CP.
Tiểu sử Luis Suárez
Luis Suárez là tiền đạo 28 tuổi thi đấu cho Sporting CP, mang quốc tịch Colombia. Cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 30,0 triệu € cùng hợp đồng đến 29/06/2030. Trong mùa 2026-2027, Suárez có 16 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,21. Ở Primeira Liga ghi 7 bàn sau 8 trận; tại Cúp C1 châu Âu có 4 bàn sau 3 trận. Chuyển nhượng gần nhất ngày 27/07/2025 đưa cầu thủ từ Almeria đến Sporting CP theo hình thức hết hạn mượn, phí 22,9 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.069Phút
11Bàn thắng
2Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
97Phút/bàn
16/35Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 488 | 7 | 2 | 1 | 15 | 9 | 80% | 38% | 4 | 0 | 7,40 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 249 | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 75% | 54% | 1 | 0 | 7,84 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 332 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 75% | 38% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/121 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/49 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 7,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/53 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 16/17 | 1 | 5/12 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/18 | 2 | 7/10 | — | 8,18 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 4/8 | — | 8,16 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1/4 | 0 | 2/7 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 4/6 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 2/5 | V | 7,57 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/23 | 0 | 4/5 | V | 7,83 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 11/14 | 2 | 4/9 | V | 7,09 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/14 | 1 | 5/9 | V | 7,14 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 67 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 19/27 | 0 | 3/7 | — | 7,60 |