Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Sinisterra

Cruzeiro - MGTiền đạoCOL
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
11,0 triệu €Giá trị

Luis Sinisterra là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
490Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—8434810012386%24%006,70
Copa Libertadores2026—21931002270%37%007,30
Copa do Brasil2026—20490002280%25%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/92 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/45 (24%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Sinisterra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/07/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJB 0-139000006/811/4—5,99
23/07/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 2-1770021014/2102/6—6,35
01/06/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJH 1-133002009/1104/9—6,85
29/05/2026Copa Libertadoresvs Barcelona SC(ECU)T 4-0661022315/1823/6—8,20
25/05/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 2-1781032126/2702/9—8,20
20/05/2026Copa Libertadores@ Boca JuniorsH 1-127000004/903/10—6,41
17/05/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPH 1-11001002/20——6,54
13/05/2026Copa do Brasilvs Goias Esporte ClubeT 1-0270022010/1101/1—6,97
10/05/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 2-1720030015/1511/5—6,38
07/05/2026Copa Libertadores@ Univ CatolicaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 11,0 triệu €2026: 11,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201818100 nghìn €
07/06/201818100 nghìn €
03/10/2018191,0 triệu €
27/12/2018191,0 triệu €
11/06/2019191,0 triệu €
18/09/2019201,8 triệu €
17/12/2019203,0 triệu €
10/02/2020209,0 triệu €
11/03/20202011,0 triệu €
07/04/20202010,0 triệu €
13/10/20202110,0 triệu €
18/05/2021219,0 triệu €
03/10/20212211,0 triệu €
04/01/20222216,0 triệu €
16/03/20222218,0 triệu €
07/06/20222225,0 triệu €
02/11/20222322,0 triệu €
19/06/20232422,0 triệu €
08/10/20232420,0 triệu €
18/12/20232417,0 triệu €
26/05/20242417,0 triệu €
15/12/20242517,0 triệu €
29/05/20252515,0 triệu €
09/12/20252612,0 triệu €
11/03/20262611,0 triệu €
25/05/20262611,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 11,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bournemouth AFCCruzeiro - MGHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
29/06/2026Cruzeiro - MGBournemouth AFCCho mượn—
21/08/2025Bournemouth AFCCruzeiro - MGChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2024Leeds UnitedBournemouth AFCHết hạn mượn 23.4M €23,4 triệu €
29/06/2024Bournemouth AFCLeeds UnitedCho mượn—
31/08/2023Leeds UnitedBournemouth AFCChuyển nhượng—
06/07/2022FeyenoordLeeds UnitedHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
07/07/2018Deportiva Once CaldasFeyenoordHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2016Once Caldas U20Deportiva Once CaldasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy69
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com