Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Silva

ViseuTiền vệPOR
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Luis Silva là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Viseu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—654290003082%46%206,32
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/222 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-1900010044/6159/16—6,28
20/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADT 2-0900000029/3301/3V6,38
13/09/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-1900010032/4134/10V6,20
07/09/2026Primeira Liga@ Gil VicenteT 1-0900000141/4512/4—6,87
30/08/2026Primeira Ligavs FC PortoB 0-3580000031/3504/6—6,16
22/08/2026Primeira Liga@ MaritimoH 2-211001006/700/4—6,05
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BH 0-0900010018/2705/10—6,18
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaH 0-0760010022/2836/12V6,19
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseH 0-0900000134/3847/12—6,94
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseT 3-0751011113/2027/8—8,01

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 425 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201219500 nghìn €
20/03/201320750 nghìn €
07/10/2013211,5 triệu €
24/07/2014211,5 triệu €
16/02/2015221,5 triệu €
30/06/2015221,2 triệu €
13/03/2016231,0 triệu €
28/07/201623900 nghìn €
30/10/201624500 nghìn €
29/06/201724250 nghìn €
07/09/201724250 nghìn €
22/02/201825225 nghìn €
28/06/201825425 nghìn €
11/02/201926350 nghìn €
28/06/201926450 nghìn €
30/12/201927450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
01/11/202028225 nghìn €
28/06/202128225 nghìn €
31/03/202229150 nghìn €
26/06/202229150 nghìn €
27/12/202230175 nghìn €
27/06/202330175 nghìn €
13/12/202331150 nghìn €
19/06/202431150 nghìn €
18/12/202432200 nghìn €
22/06/202532100 nghìn €
21/12/20253375 nghìn €
23/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com