Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Segovia

28Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Luis Segovia là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
29Đá chính
2.513Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
837Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—23211.78620214586%54%606,98
Copa Libertadores2026—987271003187%52%306,88
Copa Ecuador2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.786 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
874/1009 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
83/149 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
22
Phá bóng
85
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/105 (54%)
Không chiến thắng / thua
35 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
315/362 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
32/59 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
48
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Segovia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1dự bị00000—0———
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1450000025/2611/2V6,72
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-2901021057/6412/4—7,33
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-1900000021/2714/8—6,23
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-1310110116/1913/4—6,41
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-2900000144/5401/1—6,38
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 2-0901021052/6002/5—8,25

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20151850 nghìn €
29/07/201618600 nghìn €
29/12/201619450 nghìn €
13/07/201719450 nghìn €
29/12/201720600 nghìn €
19/07/201820600 nghìn €
29/12/201821600 nghìn €
29/06/201921600 nghìn €
29/12/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
13/10/2020221,0 triệu €
29/12/2020231,0 triệu €
29/06/2021231,0 triệu €
29/12/2021241,5 triệu €
19/06/2022241,5 triệu €
29/12/2022251,5 triệu €
06/04/2023251,5 triệu €
24/07/2023251,5 triệu €
18/12/2023261,5 triệu €
27/03/2024261,5 triệu €
16/06/2024261,5 triệu €
26/11/2024271,2 triệu €
26/06/2025271,0 triệu €
23/11/2025281,0 triệu €
02/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026CRB ALLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
30/01/2025Botafogo - RJCRB ALChuyển nhượng—
30/12/2024CRB ALBotafogo - RJCho mượn—
28/08/2024Botafogo - RJCRB ALChuyển nhượng—
31/01/2024RWDM BrusselsBotafogo - RJCho mượn—
01/08/2023Botafogo - RJRWDM BrusselsChuyển nhượng—
10/01/2023Independiente del ValleBotafogo - RJChuyển nhượng—
23/01/2019CD El NacionalIndependiente del ValleChuyển nhượng—
30/06/2015CD El Nacional BCD El NacionalChuyển nhượng—
31/12/2013CD El Nacional U20CD El Nacional BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com