
Luis·Santos
Tiền đạoPOR
26Tuổi
159Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Luis·Santos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 2-2 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 2 | 2/4 | — | 8,15 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 4/4 | — | 6,60 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/9 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/03/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Feirense | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2025 | Free player | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | FK Kosice | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | Boavista FC | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Boavista FC U23 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Clube Desportivo Trofense | Boavista FC U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Boavista FC U23 | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Boavista FC | Boavista FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Boavista U19 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Boavista Sad U17 | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | União Tomar Sub-17 | Boavista Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | União de Leiria Sub-15 | União Tomar Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Sub-15 | União de Leiria Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |