Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Riveros

Coquimbo UnidoTiền đạoPAR
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Luis Riveros là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Coquimbo Unido.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
21Đá chính
2.015Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
15/49Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20121.07420329868%46%216,40
Copa de la Liga2026—6541130012561%48%107,03
Chilean Cup2026—522783015184%33%007,22
Copa Libertadores2026—622520003162%42%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.074 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/29
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
15/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/342 (68%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
7/29 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/121 (46%)
Không chiến thắng / thua
17 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 49
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/133 (61%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/85 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Riveros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Colo ColoT 5-2450011110/1612/5—6,51
08/10/2026Chilean Cupvs CobreloaT 2-1341051011/1301/3—8,20
13/09/2026VĐQG Chile@ CobresalB 2-3450000015/1801/3—5,80
06/09/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 2-464001005/2002/4—5,87
03/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0901061224/3403/8—8,20
27/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 1-2850010020/2936/10—5,66
20/08/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseH 0-0530020010/1526/8—6,75
13/08/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-1840000116/2403/8—6,06
06/08/2026Chilean Cupvs San Marcos de AricaT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-2960032116/2427/16Đ4,92
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com