
Luis Phelipe là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Lee Man.
Tiểu sử Luis Phelipe
Luis Phelipe là tiền đạo người Brazil, hiện khoác áo Lee Man ở tuổi 25, cao 179 cm và nặng 77 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 306 phút và ghi 1 bàn tại VĐQG Hồng Kông. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 31/07/2026, cầu thủ chuyển nhượng từ Sheriff Tiraspol đến Lee Man.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 306 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield | — | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 306 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 0-0 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,02 |
| 19/05/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 2/4 | — | 6,49 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/10 | 0 | 0/2 | V | 6,74 |
| 25/04/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 60 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 5/12 | — | 7,32 |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 3/7 | — | 6,61 |
| 12/04/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 8/11 | — | 6,61 |
| 05/04/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 6/10 | V | 6,18 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/14 | 0 | 3/8 | — | 8,07 |
| 23/03/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 4/6 | V | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/02/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/04/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/11/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực39