
luis pavia là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Nacional Potosi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
707Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
707Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 13 | 3 | 410 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 91% | 51% | 1 | 0 | 6,23 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 4 | 297 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 90% | 45% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/297 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/38 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/185 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/32 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | V | 6,37 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 5/6 | V | 6,14 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 61/67 | 1 | 1/5 | — | 7,41 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 61/69 | 0 | 2/6 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 51/53 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 26/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 27/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 525 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 575 nghìn € |
| 09/04/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/07/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực41