Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Paradela

Deportivo SaprissaTiền đạoCUB
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Luis Paradela là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CUB, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.643Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
2,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—121189520000——40—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—4430300018681%37%107,22
Cúp Trung Mỹ2026—443150014270%46%016,40
Costa Cup2025-2026—2213010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 895 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/103 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/40 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 25
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/71 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/60 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Costa Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 130 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Paradela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoH 0-0730000010/1504/8—5,94
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Saint Kitts vàH 2-2640051314/1704/8—7,30
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Saint Kitts vàH 3-3900041326/3502/7—7,10
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs BonaireT 2-0630032122/2505/11—7,00
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GrenadaT 3-0860062522/2614/14V7,50
17/09/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 2-390002129/1649/23—6,41
10/09/2026Cúp Trung Mỹvs CS CartaginesH 2-2900121315/19510/20—7,00
30/07/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-1620000116/2105/9Đ6,24
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ HondurasB 1-3900110120/2414/17—6,15
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com