
Luis Paradela là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CUB, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.513Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
756Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
2,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 895 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 303 | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 81% | 37% | 1 | 0 | 7,22 |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 70% | 46% | 0 | 1 | 6,40 |
| Costa Cup | — | — | 2 | 2 | 130 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 895 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/103 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/40 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 25
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/71 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/60 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Costa Cup · 2 trận ra sân, 130 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 4/8 | — | 5,94 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Kitts và | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 14/17 | 0 | 4/8 | — | 7,30 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Saint Kitts và | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 26/35 | 0 | 2/7 | — | 7,10 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Bonaire | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/25 | 0 | 5/11 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Grenada | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 6 | 2 | 5 | 22/26 | 1 | 4/14 | V | 7,50 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/16 | 4 | 9/23 | — | 6,41 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15/19 | 5 | 10/20 | — | 7,00 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 5/9 | Đ | 6,24 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 4/17 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/07/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/03/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | CS Universitatea Craiova | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Deportivo Saprissa | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Santos De Guapiles | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | AD Chalatenango | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jocoro FC | AD Chalatenango | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Universidad San Carlos | Jocoro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Reno 1868 FC | Universidad San Carlos | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Universidad San Carlos | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Matanzas | Universidad San Carlos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực42