
Luis Muñoz
Tiền đạoESP
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Luis Muñoz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 22/07/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/10/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Marbella | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2025 | FC Cartagena | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Malaga | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cordoba | Malaga | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Malaga | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Lugo | Malaga | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | Malaga | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atletico Malagueno B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Málaga CF Youth | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực52
- Kỹ thuật43