
Luís Leal
Tiền đạoSTP
39Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Luís Leal là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch STP.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Liberia | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2011 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/04/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 26 | 2,3 triệu € |
| 05/07/2014 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 28 | 1,5 triệu € |
| 24/11/2016 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2018 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/08/2019 | 32 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 475 nghìn € |
| 17/12/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/02/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 34 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/11/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Angizia Luco | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Bentín Tacna Heroica | Angizia Luco | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Almagro | Bentín Tacna Heroica | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Rotonda | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2023 | Free Player | Rotonda | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Arsenal de Sarandi | Free Player | Trở lại | — |
| 20/01/2023 | Club Guabira | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sol de America | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Club Tijuana | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2020 | Club Atlético Newell's Old Boys | Club Tijuana | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 03/08/2017 | Jaguares Chiapas FC | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 0.66M € | 660 nghìn € |
| 11/01/2017 | Cerro Porteno | Jaguares Chiapas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Al Fateh | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 21/08/2016 | Cerro Porteno | Al Fateh | Chuyển nhượng 0.31M € | 310 nghìn € |
| 22/01/2016 | APOEL Nicosia | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | CF Os Belenenses | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | APOEL Nicosia | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ittihad Kalba FC | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Gaziantepspor (1969-2020) | Ittihad Kalba FC | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Ittihad Kalba FC | Gaziantepspor (1969-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Tư duy49
- Sức mạnh28
- Thể lực47
- Kỹ thuật45