
Luis Garcia
Tiền vệPER
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Luis Garcia là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch PER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/09/2015 | 27 | 325 nghìn € |
| 27/12/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/06/2016 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/12/2016 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/06/2017 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/12/2017 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/02/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 32 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 23/10/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Free player | Club Unión Minas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Comerciantes Unidos | Free player | Trở lại | — |
| 14/02/2025 | Deportivo Coopsol | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | Deportivo Llacuabamba | Deportivo Coopsol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | UTC Cajamarca | Deportivo Llacuabamba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Carlos Mannucci | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | Cienciano | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Sport Huancayo | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | Cusco FC | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FBC Melgar | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Municipal | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Universitario De Deportes | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Deportivo Union Comercio | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Blooming | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD León de Huánuco | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Dep.San Martin | CD León de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FBC Melgar | Dep.San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | FBC Melgar II | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực50
- Kỹ thuật58